* NỘI DUNG SÁCH:
“Vị muối, mỡ lợn, hàng dài thực khách chờ đợi trước quán ăn, các cuốn sách hướng dẫn, chương trình truyền hình, bảo tàng, cùng hương vị hằn sâu ký ức mỗi khi xì xụp xong một bát mì…” Hầu hết mọi người đều biết đến sự phổ biến của mì ramen trong văn hóa Nhật Bản đương đại, nhưng ít ai biết về câu chuyện lịch sử chính trị xã hội ẩn giấu đằng sau món mì được khai sinh trong thời kỳ hỗn loạn của Nhật Bản.
Chính sách xuất khẩu ra toàn cầu được phát động từ những năm 1990 đã giúp làm vững chãi hình tượng nước Nhật ở nước ngoài, trong khi ở trong nước, xu hướng đương thời khi đó là làm nổi bật các biến thể theo vùng miền về nguyên liệu, phương pháp nấu và các thuật ngữ, cũng như cá tính riêng của từng đầu bếp nổi tiếng với chương trình truyền hình thực tế của riêng họ. Xuyên suốt quá trình này, ramen đã lên ngôi để trở thành một biểu tượng cho đời sống thường nhật của người Nhật, và từ đó là biểu tượng cho toàn bộ quốc gia. (20)
* MỘT SỐ TRÍCH ĐOẠN HAY:
⊕ Sự đổ bộ của món mì Nankin soba vào các vùng miền Nhật Bản bên ngoài các cảng hiệp ước có thể bắt đầu từ năm 1899, khi chính phủ Nhật Bản nới lỏng quy định yêu cầu người nước ngoài phải cư trú tại các khu định cư được chỉ định. Sự thay đổi này giúp các nhóm cư dân ngoại lai có thể sinh sống và làm ăn trên khắp đất nước, từ đó mở ra những nhà hàng Trung Quốc đầu tiên phục vụ chủ yếu cho thực khách Nhật bên ngoài các khu phố người Hoa. (35)
⊕ Đến tháng 10 năm 1945, một tháng sau khi nước Nhật tuyên bố chính thức đầu hàng, đã có 17.000 thị trường chợ đen đủ các quy mô khác nhau hoạt động trên khắp đất nước. Sự bành trướng của thị trường chợ đen trong giai đoạn này là “con gà đẻ trứng vàng” cho các băng nhóm tội phạm kiếm chác từ sự bất thành của giới chức trách Nhật và Hoa Kỳ trong nỗ lực giám sát toàn diện hệ thống giao thương hàng hóa cơ bản… Thời kỳ hậu chiến cũng là lúc ramen tạo nên tiếng tăm của mình như một món ăn nóng hổi giúp xoa dịu người dân trong giai đoạn đầy tuyệt vọng và nạn đói hoành hành khắp nơi. (69)
⊕ Hoa Kỳ không chỉ buộc chính phủ Nhật Bản thanh toán toàn bộ giá xuất khẩu đối với lượng lương thực viện trợ khẩn cấp, mà còn quy định rằng người Nhật phải bồi hoàn cho lực lượng chiếm đóng hầu hết các chi phí phát sinh từ quá trình chiếm đóng… Dẫu vậy, do người Mỹ kiểm soát chặt chẽ báo chí Nhật Bản nên người dân Nhật hiếm khi biết được về cái giá họ phải trả xuyên suốt thời kỳ chiếm đóng, thay vào đó họ được răn dạy về sự hào phóng và tình thương xót của Hoa Kỳ thông qua hành động cung cấp lương thực cứu trợ. (87)
⊕ Ramen đã trở thành món ăn trưa chính của giới công nhân xây dựng và sinh viên trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế thần tốc của Nhật Bản giai đoạn 1955-1973, khi các dự án xây dựng khổng lồ và đông đảo dân số trẻ di tản từ vùng nông thôn đã định hình lại phong cách sống ở Tokyo cùng nhiều thành phố lớn khác. Ramen không chỉ xuất hiện khắp nơi, mà món mì này còn xây dựng được hình tượng của mình như một bữa ăn hợp túi tiền cho những người dân phải bươn chải kiếm sống trong một nền kinh tế đang phát triển như vũ bão. (108)
⊕ Khi chế biến Shina soba, các đầu bếp đã chuẩn bị sẵn nồi nước dùng và một bát nước xốt tẩm hương vị để phục vụ đủ cho lượng khách tới dùng món xuyên suốt cả ngày, chỉ để lại công đoạn luộc mì và chế nước dùng mỗi khi có đơn đặt món. Với phương pháp này, Shina soba thường được bưng ra chỉ vài phút sau khi khách hàng đến quán, khiến món ăn trở nên đặc biệt cuốn hút với những thực khách đang cồn cào bụng, rệu rã và tất bật hối hả trong nền công nghiệp hiện đại. Không có gì ngạc nhiên khi món mì đủ đầy, giá cả phải chăng và có thời gian chế biến nhanh chóng này đã thu hút giới lao động ở Tokyo và các thành phố khác của Nhật Bản. (42)
⊕ Ramen luôn được xem là món ăn đặc trưng cho cuộc sống về đêm, khi nhóm các nam giới nhân viên văn phòng đi bí tỉ sau giờ làm việc sẽ thường “chốt hạ” buổi tối la cà đây đó của họ bằng cách xì xụp một bát mì. Những cuộc chè chén như vậy có mục đích vừa tưởng thưởng cho thành quả công việc của những nhân viên trung thành, vừa tạo cơ hội cho họ tham gia vào “đời sống chính trị” nơi công sở. (125)
⊕ “Đây là kỷ nguyên tức thời (instant): Thực phẩm, quần áo và nơi ăn chốn ở, mọi thứ đều cần phải có ngay lập tức” khai phá về phong cách ăn uống mới lạ lệ thuộc vào đồ ăn liền của những người tiêu dùng độc thân. Đến năm 1960, người ta có thể thay thế các bữa ăn và đồ uống trong ngày bằng thực phẩm ăn liền, từ đó tạo ra khái niệm “người ăn liền” (instant man) chỉ sống nhờ vào những sản phẩm này… “Một ngày của ‘người ăn liền’ bắt đầu với một bát nước dùng ăn liền, một ít ramen ăn liền, cùng một tách cà phê hòa tan. Sau khi ăn trưa tại quán ăn tự phục vụ ở nơi làm việc, anh ta mua nguyên liệu để chuẩn bị cho bữa tối, gồm có ‘gạo alpha’ ăn liền và chút ít ‘hương liệu cho món cơm chiên’ dạng bột. Anh quyết định mua về tất cả vì chắc chắn anh sẽ tọng chúng vào bụng vào một thời điểm không xác định trong tương lai. (160)
⊕ Nếu có một chủ đề nhất quán xuyên suốt những câu chuyện kể về ramen, thì đó là việc nó là một món ăn của những điều đối lập. Ramen được khởi nguồn ở Nhật Bản như một món ăn hiện đại du nhập từ Trung Quốc vào thời điểm mà phương Tây là đại diện cho kỷ nguyên hiện đại, còn phương Đông lại đại diện cho sự lạc hậu. Những con người làm ra món ăn này là các đầu bếp người Hoa tại các nhà hàng Trung ở Nhật, cũng như là các đầu bếp Nhật đã làm việc cùng họ và học hỏi từ họ, dù rằng đây là thời đại được nhớ đến bởi xung đột và bạo lực giữa Trung Quốc và Nhật Bản. (245)
* ĐỌC THÊM:
(1) The Untold History of Ramen (Amazon)
(2) Sự Kiện Giao Lưu “Văn Hóa Ẩm Thực Nhật Bản” (Japan Foundation)
